叹仰 thán ngưỡng Hán Việt: thán ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 仰 (ngưỡng)Hán Việtthán ngưỡngCấu tạo叹 + 仰 · thán + ngưỡng nghĩa thành phần: thán + ngưỡng