叹吁 thán hu Hán Việt: thán hu Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 吁 (hu)Hán Việtthán huCấu tạo叹 + 吁 · thán + hu nghĩa thành phần: thán + hu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嘆息。元.張養浩〈一枝花.用盡我套.尾聲〉:「青天多謝相扶助,赤子從今罷歎吁。」《永樂大典戲文三種.小孫屠.第一三出》:「自從那日,打散鴛鴦侶,鎮長歎吁。」也作「歎嗟」。