叹喟 thán vị Hán Việt: thán vị Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 喟 (vị)Hán Việtthán vịCấu tạo叹 + 喟 · thán + vị nghĩa thành phần: thán + vị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嘆息、嘆氣。《楚辭.屈原.九章.懷沙》:「曾傷爰哀,永歎喟兮。」唐.柳宗元〈弔屈原文〉:「先生之貌不可得兮,猶髣髴其文章。託遺編而歎喟兮,渙余涕之盈眶。」