歎惋
thán oản
Hán Việt: thán oản
Tổng quan
than tiếc
1.嗟叹惋惜。
嗟嘆惋惜。晉.陶淵明〈桃花源記〉:「此人一一為具言,所聞皆歎惋。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 than tiếc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嗟嘆惋惜。晉.陶淵明〈桃花源記〉:「此人一一為具言,所聞皆歎惋。」
Hán Việt: thán oản
than tiếc
1.嗟叹惋惜。
嗟嘆惋惜。晉.陶淵明〈桃花源記〉:「此人一一為具言,所聞皆歎惋。」