叹愕 thán ngạc Hán Việt: thán ngạc Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 愕 (ngạc)Hán Việtthán ngạcCấu tạo叹 + 愕 · thán + ngạc nghĩa thành phần: thán + ngạc