叹为观止 thán vi quan chỉ Hán Việt: thán vi quan chỉ Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 为 (vi) + 观 (quan) + 止 (chỉ)Hán Việtthán vi quan chỉCấu tạo叹 + 为 + 观 + 止 · thán + vi + quan + chỉ nghĩa thành phần: thán + vi + quan + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 春秋時,吳國季札在魯國欣賞各種樂舞。看到舜時的樂舞,十分讚歎,說看到這裡就夠了,其他的樂舞就不必看了。典出《左傳.襄公二十九年》。後指讚美所看到的事物好到極點,無與倫比。