歎絕 tàn jué · thán tuyệt Hán Việt: thán tuyệt · Pinyin: tàn jué Tổng quan tuyệt vời: rất tuyệt Cấu tạo: 歎 (thán) + 絕 (tuyệt)Pinyintàn juéHán Việtthán tuyệtCấu tạo歎 + 絕 · thán + tuyệt nghĩa thành phần: thán + tuyệt Nghĩa ViệtCihui tuyệt vời: rất tuyệt