叹美 thán mĩ Hán Việt: thán mĩ Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 美 (mĩ)Hán Việtthán mĩCấu tạo叹 + 美 · thán + mĩ nghĩa thành phần: thán + mĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 讚美。如:「她悅耳的歌聲令大家不斷的歎美。」