叹诵 thán tụng Hán Việt: thán tụng Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 诵 (tụng)Hán Việtthán tụngCấu tạo叹 + 诵 · thán + tụng nghĩa thành phần: thán + tụng