叹逝 thán thệ Hán Việt: thán thệ Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 逝 (thệ)Hán Việtthán thệCấu tạo叹 + 逝 · thán + thệ nghĩa thành phần: thán + thệ