叹凤 thán phượng Hán Việt: thán phượng Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 凤 (phượng)Hán Việtthán phượngCấu tạo叹 + 凤 · thán + phượng nghĩa thành phần: thán + phượng