歐亞

ōu yàâu á

Hán Việt: âu á · Pinyin: ōu yà

Tổng quan

Âu Á

新华 · Tân Hoa Đại lục

歐洲與亞洲的合稱。如:「歐亞大陸」。

Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Châu Âu và Châu Á
  • Cihui Á-Âu
  • Tần suất từ Lục địa Á-Âu; đại lục Á Âu; đại lục Âu Á; Lục địa Âu-Á; Âu Á
  • Biên soạn 歐亞 u-Yà* n. Eurasia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歐洲與亞洲的合稱。如:「歐亞大陸」。

Eng

  • Cihui Europe and Asia; Eurasia
  • Tần suất từ 歐亞 u-Yà* n. Eurasia

Đức

  • Handedict eurasisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

歐亞鵟 · 歐亞鴝 · 歐亞喜鵲 · 歐亞大陸 · 亞丁 · 亞東 · 亞們 · 亞倫