歐人 ōu rén · âu nhân Hán Việt: âu nhân · Pinyin: ōu rén Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 人 (nhân)Pinyinōu rénHán Việtâu nhânCấu tạo歐 + 人 · âu + nhân nghĩa thành phần: âu + nhân Nghĩa EngCihui 歐人 urén n. a European