歐仁 ōu rén · âu nhân Hán Việt: âu nhân · Pinyin: ōu rén Tổng quan Eugene (tên) Cấu tạo: 歐 (âu) + 仁 (nhân)Pinyinōu rénHán Việtâu nhânCấu tạo歐 + 仁 · âu + nhân nghĩa thành phần: âu + nhân Nghĩa ViệtCihui Eugene (tên)EngCC-CEDICT Eugene (name)Cihui Eugene (name)