歐仁 ōu rén·âu nhân Hán Việt: âu nhân · Pinyin: ōu rén Tổng quan Eugene (tên) Cấu tạo: 歐 (âu) + 仁 (nhân)Pinyinōu rénHán Việtâu nhânTừ loạidanhCấu tạo歐 + 仁 · âu + nhân nghĩa thành phần: âu + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 EugeneTần suất từ Eugene (tên)EngCihui Eugene (name)Tần suất từ Eugene (name) Từ liên quan Gần nghĩa仁丹 · 仁義 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚 · 仁和