歐刀
âu đao
Hán Việt: âu đao · Pinyin: ōu dāo
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ên một cây dao quý của Trung Hoa thời nhà Hán — Cây dao để chém đầu tử tội. âu đao âu đao ☆Tên một cây dao quý của Trung Hoa thời nhà Hán — Cây dao để chém đầu tử tội.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 刑人的刀。《後漢書.卷五八.虞詡傳》:「寧伏歐刀,以示遠近。」
Eng
- Cihui 歐刀 udāo n. executioner's knife M:¹bǎ