歐吐 ōu tǔ · âu thổ Hán Việt: âu thổ · Pinyin: ōu tǔ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 吐 (thổ)Pinyinōu tǔHán Việtâu thổCấu tạo歐 + 吐 · âu + thổ nghĩa thành phần: âu + thổ