歐墨 ōu mò · âu mặc Hán Việt: âu mặc · Pinyin: ōu mò Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 墨 (mặc)Pinyinōu mòHán Việtâu mặcCấu tạo歐 + 墨 · âu + mặc nghĩa thành phần: âu + mặc