歐式

ōu shìâu thức

Hán Việt: âu thức · Pinyin: ōu shì

Tổng quan

theo phong cách châu Âu

新华 · Tân Hoa Đại lục

事物的式樣仿效歐洲的風格。如:「歐式沙發」、「歐式建築」。

Cấu tạo: 歐 (âu) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ theo phong cách châu Âu , hình học Euclid; Biểu tây. Như Âu dạng 歐樣.; Kiểu tây. Như Âu dạng 歐樣
  • Biên soạn 歐式 ushì* n. European style

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物的式樣仿效歐洲的風格。如:「歐式沙發」、「歐式建築」。

Eng

  • Cihui in the European style; Euclidean
  • Tần suất từ 歐式 ushì* n. European style

other

  • Nguồn khác Kiểu tây. Như Âu dạng 歐樣

Từ liên quan

Gần nghĩa

歐式幾何 · 式叉 · 式子 · 式微 · 式樣 · 歐了 · 歐亞 · 歐仁