歐戰 âu chiến Hán Việt: âu chiến Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 戰 (chiến)Hán Việtâu chiếnCấu tạo歐 + 戰 · âu + chiến nghĩa thành phần: âu + chiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 西元一九一四年至一九一八年的歐洲大戰爭。參見「第一次世界大戰」條。EngCihui 歐戰 uzhàn n. World War I