歐捶 ōu chuí · âu chúy Hán Việt: âu chúy · Pinyin: ōu chuí Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 捶 (chúy)Pinyinōu chuíHán Việtâu chúyCấu tạo歐 + 捶 · âu + chúy nghĩa thành phần: âu + chúy