歐攘 ōu rǎng · âu nhương Hán Việt: âu nhương · Pinyin: ōu rǎng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 攘 (nhương)Pinyinōu rǎngHán Việtâu nhươngCấu tạo歐 + 攘 · âu + nhương nghĩa thành phần: âu + nhương