歐曾 ōu céng · âu tằng Hán Việt: âu tằng · Pinyin: ōu céng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 曾 (tằng)Pinyinōu céngHán Việtâu tằngCấu tạo歐 + 曾 · âu + tằng nghĩa thành phần: âu + tằng