歐服

âu phục

Hán Việt: âu phục

Tổng quan

Quần áo của người Âu châu — Cũng có nghĩa quần áo may cắt theo kiểu của người Âu châu

Cấu tạo: 欧 (âu) + 服 (phục)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Cũng có nghĩa quần áo may cắt theo kiểu của người Âu châu

Từ liên quan

Gần nghĩa

服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑