欧服
âu phục
Hán Việt: âu phục
Tổng quan
uần áo của người Âu châu — Cũng có nghĩa quần áo may cắt theo kiểu của người Âu châu. âu phục âu phục ☆Quần áo của người Âu châu — Cũng có nghĩa quần áo may cắt theo kiểu của người Âu châu.
Nghĩa
Việt
- Cihui uần áo của người Âu châu — Cũng có nghĩa quần áo may cắt theo kiểu của người Âu châu. âu phục âu phục ☆Quần áo của người Âu châu — Cũng có nghĩa quần áo may cắt theo kiểu của người Âu châu.