歐泄 ōu xiè · âu tiết Hán Việt: âu tiết · Pinyin: ōu xiè Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 泄 (tiết)Pinyinōu xièHán Việtâu tiếtCấu tạo歐 + 泄 · âu + tiết nghĩa thành phần: âu + tiết