歐瞻 ōu zhān · âu chiêm Hán Việt: âu chiêm · Pinyin: ōu zhān Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 瞻 (chiêm)Pinyinōu zhānHán Việtâu chiêmCấu tạo歐 + 瞻 · âu + chiêm nghĩa thành phần: âu + chiêm