歐秦 ōu qín · âu tần Hán Việt: âu tần · Pinyin: ōu qín Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 秦 (tần)Pinyinōu qínHán Việtâu tầnCấu tạo歐 + 秦 · âu + tần nghĩa thành phần: âu + tần