歐蘇 ōu sū · âu tô Hán Việt: âu tô · Pinyin: ōu sū Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 蘇 (tô)Pinyinōu sūHán Việtâu tôCấu tạo歐 + 蘇 · âu + tô nghĩa thành phần: âu + tô