歐西

ōu xī âu tây

Hán Việt: âu tây · Pinyin: ōu xī

Tổng quan

Âu Châu: Châu Âu

Cấu tạo: (âu) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Âu Châu: Châu Âu
  • Cihui hỉ chung các nước văn minh tây phương. âu tây âu tây ☆Chỉ chung các nước văn minh tây phương. Âu Châu; Châu Âu。舊時指歐洲。 歐西各國。 các nước Châu Âu.

Eng

  • Cihui 歐西 uxī n. the West