歐陽

ōu yáng âu dương

Hán Việt: âu dương · Pinyin: ōu yáng

Tổng quan

họ hai chữ

Cấu tạo: (âu) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họ hai chữ
  • Cihui âu dương âu dương ☆Họ kép. Đời Tống có họ hàng với Âu Dương Tu, nổi tiếng về văn học.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如唐代書法家歐陽詢。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。

Eng

  • CC-CEDICT two-character surname Ouyang
  • Cihui two-character surname Ouyang