歕金 pēn jīn · phun kim Hán Việt: phun kim · Pinyin: pēn jīn Tổng quan Cấu tạo: 歕 (phun) + 金 (kim)Pinyinpēn jīnHán Việtphun kimCấu tạo歕 + 金 · phun + kim nghĩa thành phần: phun + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指马勒。Tân Hoa Tự Điển 1.指马勒。