歕鼻

pēn bí phun tị

Hán Việt: phun tị · Pinyin: pēn bí

Tổng quan

Cấu tạo: (phun) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使鼻通气; 喷出鼻涕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使鼻通气。 2.喷出鼻涕。