歙习 shè xí·hấp tập Hán Việt: hấp tập · Pinyin: shè xí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"翕习"。 2.谓不断张扬。 3.狎习﹐放荡。 Cấu tạo: 歙 (hấp) + 習 (tập)Pinyinshè xíHán Việthấp tậpCấu tạo歙 + 習 · hấp + tập nghĩa thành phần: hấp + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"翕习"。 2.谓不断张扬。 3.狎习﹐放荡。 Từ liên quan Gần nghĩa习习 · 习作 · 习俗 · 习字 · 习尚 · 习得 · 习性 · 习惯