歙習

shè xí hấp tập

Hán Việt: hấp tập · Pinyin: shè xí

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"翕习"。 2.谓不断张扬。 3.狎习﹐放荡。