歙動 shè dòng · hấp động Hán Việt: hấp động · Pinyin: shè dòng Tổng quan Cấu tạo: 歙 (hấp) + 動 (động)Pinyinshè dòngHán Việthấp độngCấu tạo歙 + 動 · hấp + động nghĩa thành phần: hấp + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓嘴唇一张一合。Tân Hoa Tự Điển 1.谓嘴唇一张一合。