歙然 shè rán·hấp nhiên Hán Việt: hấp nhiên · Pinyin: shè rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.聚集貌。 2.和洽貌; 安定貌。 Cấu tạo: 歙 (hấp) + 然 (nhiên)Pinyinshè ránHán Việthấp nhiênCấu tạo歙 + 然 · hấp + nhiên nghĩa thành phần: hấp + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.聚集貌。 2.和洽貌; 安定貌。 Từ liên quan Gần nghĩa歙县 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈