歙硯 shè yàn · hấp nghiễn Hán Việt: hấp nghiễn · Pinyin: shè yàn Tổng quan Cấu tạo: 歙 (hấp) + 硯 (nghiễn)Pinyinshè yànHán Việthấp nghiễnCấu tạo歙 + 硯 · hấp + nghiễn nghĩa thành phần: hấp + nghiễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安徽省婺源縣歙溪所產的精美硯臺。於唐代開元時開始開採,質地堅實細潤,與端硯齊名。