歡舉 huān jǔ · hoan cử Hán Việt: hoan cử · Pinyin: huān jǔ Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 舉 (cử)Pinyinhuān jǔHán Việthoan cửCấu tạo歡 + 舉 · hoan + cử nghĩa thành phần: hoan + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的山名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的山名。