歡動 huān dòng · hoan động Hán Việt: hoan động · Pinyin: huān dòng Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 動 (động)Pinyinhuān dòngHán Việthoan độngCấu tạo歡 + 動 · hoan + động nghĩa thành phần: hoan + động