歡叫 huān jiào · hoan khiếu Hán Việt: hoan khiếu · Pinyin: huān jiào Tổng quan kêu lên vui mừng Cấu tạo: 歡 (hoan) + 叫 (khiếu)Pinyinhuān jiàoHán Việthoan khiếuCấu tạo歡 + 叫 · hoan + khiếu nghĩa thành phần: hoan + khiếu Nghĩa ViệtCihui kêu lên vui mừng