欢喜母

hoan hỉ mẫu

Hán Việt: hoan hỉ mẫu

Tổng quan

hoan hỉ mẫu (天名)訶梨帝母之譯名。見訶利底條。☸

Cấu tạo: (hoan) + (hỉ) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoan hỉ mẫu (天名)訶梨帝母之譯名。見訶利底條。☸