欢喜行 hoan hỉ hành Hán Việt: hoan hỉ hành Tổng quan hoan hỉ hạnh (術語)見十行條。☸ Cấu tạo: 欢 (hoan) + 喜 (hỉ) + 行 (hành)Hán Việthoan hỉ hànhCấu tạo欢 + 喜 + 行 · hoan + hỉ + hành nghĩa thành phần: hoan + hỉ + hành Nghĩa ViệtCihui hoan hỉ hạnh (術語)見十行條。☸