歡噱 huān jué · hoan cược Hán Việt: hoan cược · Pinyin: huān jué Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 噱 (cược)Pinyinhuān juéHán Việthoan cượcCấu tạo歡 + 噱 · hoan + cược nghĩa thành phần: hoan + cược