歡國 huān guó · hoan quốc Hán Việt: hoan quốc · Pinyin: huān guó Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 國 (quốc)Pinyinhuān guóHán Việthoan quốcCấu tạo歡 + 國 · hoan + quốc nghĩa thành phần: hoan + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"歡头国"。