歡團 huān tuán · hoan đoàn Hán Việt: hoan đoàn · Pinyin: huān tuán Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 團 (đoàn)Pinyinhuān tuánHán Việthoan đoànCấu tạo歡 + 團 · hoan + đoàn nghĩa thành phần: hoan + đoàn