歡頭 huān tóu · hoan đầu Hán Việt: hoan đầu · Pinyin: huān tóu Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 頭 (đầu)Pinyinhuān tóuHán Việthoan đầuCấu tạo歡 + 頭 · hoan + đầu nghĩa thành phần: hoan + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"歡头国"。