歡好 huān hǎo · hoan hảo Hán Việt: hoan hảo · Pinyin: huān hǎo Tổng quan hoan hảo Cấu tạo: 歡 (hoan) + 好 (hảo)Pinyinhuān hǎoHán Việthoan hảoCấu tạo歡 + 好 · hoan + hảo nghĩa thành phần: hoan + hảo Nghĩa ViệtCihui hoan hảo