歡慰 huān wèi·hoan úy Hán Việt: hoan úy · Pinyin: huān wèi Tổng quan vui vẻ yên tâm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.欣慰; 高兴。 Cấu tạo: 歡 (hoan) + 慰 (úy)Pinyinhuān wèiHán Việthoan úyTừ loạitínhCấu tạo歡 + 慰 · hoan + úy nghĩa thành phần: hoan + úy Nghĩa ViệtBiên soạn 歡慰 uānwèi v. be gratifiedEngCihui 歡慰 uānwèi v. be gratified Từ liên quan Gần nghĩa慰勞 · 慰勉 · 慰唁 · 慰問 · 慰抚 · 慰藉 · 慰解 · 慰諭