歡擾 huān rǎo · hoan nhiễu Hán Việt: hoan nhiễu · Pinyin: huān rǎo Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 擾 (nhiễu)Pinyinhuān rǎoHán Việthoan nhiễuCấu tạo歡 + 擾 · hoan + nhiễu nghĩa thành phần: hoan + nhiễu