歡敬 huān jìng · hoan kính Hán Việt: hoan kính · Pinyin: huān jìng Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 敬 (kính)Pinyinhuān jìngHán Việthoan kínhCấu tạo歡 + 敬 · hoan + kính nghĩa thành phần: hoan + kính