歡歡喜喜

huān huān xǐ xǐ hoan hoan hỉ hỉ

Hán Việt: hoan hoan hỉ hỉ · Pinyin: huān huān xǐ xǐ

Tổng quan

một cách vui vẻ

Cấu tạo: (hoan) + (hoan) + (hỉ) + (hỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách vui vẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快樂、高興。元.楊顯之《瀟湘秋夜雨》第一折:「受十年苦苦孜孜,博一任歡歡喜喜。」元.無名氏《爭報恩》第三折:「救得那千嬌姐姐呵,和你歡歡喜喜無妨礙。」

Eng

  • CC-CEDICT happily
  • Cihui happily