歡熱 huān rè · hoan nhiệt Hán Việt: hoan nhiệt · Pinyin: huān rè Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 熱 (nhiệt)Pinyinhuān rèHán Việthoan nhiệtCấu tạo歡 + 熱 · hoan + nhiệt nghĩa thành phần: hoan + nhiệt Nghĩa EngCihui 歡熱 uānrè v.p. <topo.> hustling and bustling